to occur to
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
nảy ra trong đầu, lướt qua trong tâm trí
Đừng chỉ tra "to occur to" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of thoughts and ideas) to come to someone's mind
Câu ví dụ
When we were discussing our plans , a brilliant suggestion occurred to John .
Khi chúng tôi đang thảo luận về kế hoạch của mình, John nảy ra một đề xuất tuyệt vời.
Luyện tập
"to occur to" nghĩa là gì?