to apprehend
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
hiểu, nắm bắt
Đừng chỉ tra "to apprehend" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to mentally grasp or understand
Câu ví dụ
The workshop aimed to help participants apprehend the fundamental principles of effective leadership .
Hội thảo nhằm giúp các thành viên nắm bắt các nguyên tắc cơ bản của lãnh đạo hiệu quả.
Luyện tập
"to apprehend" nghĩa là gì?