to apprehend

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
hiểu, nắm bắt
🎯
Đừng chỉ tra "to apprehend" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to mentally grasp or understand
✏️
Câu ví dụ
The workshop aimed to help participants apprehend the fundamental principles of effective leadership .
Hội thảo nhằm giúp các thành viên nắm bắt các nguyên tắc cơ bản của lãnh đạo hiệu quả.
✅
Luyện tập

"to apprehend" nghĩa là gì?