to discern
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
nhận thức, nhận biết
Đừng chỉ tra "to discern" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to understand something through thought or reasoning
Câu ví dụ
She discerned the true intent behind his actions only after speaking to him directly .
Cô ấy nhận ra ý định thực sự đằng sau hành động của anh ta chỉ sau khi nói chuyện trực tiếp với anh ta.
Luyện tập
"to discern" nghĩa là gì?