to decipher

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
giải mã, diễn giải
🎯
Đừng chỉ tra "to decipher" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to interpret or understand something that is difficult or unclear
✏️
Câu ví dụ
The translator deciphered the text , revealing its true meaning .
Người dịch đã giải mã văn bản, tiết lộ ý nghĩa thực sự của nó.
✅
Luyện tập

"to decipher" nghĩa là gì?