to decipher
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
giải mã, diễn giải
Đừng chỉ tra "to decipher" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to interpret or understand something that is difficult or unclear
Câu ví dụ
The translator deciphered the text , revealing its true meaning .
Người dịch đã giải mã văn bản, tiết lộ ý nghĩa thực sự của nó.
Luyện tập
"to decipher" nghĩa là gì?