to cognize

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhận thức, hiểu
🎯
Đừng chỉ tra "to cognize" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to understand or become aware of something through thinking or consciousness
✏️
Câu ví dụ
Meditation can help individuals cognize their thoughts and achieve mental clarity .
Thiền có thể giúp cá nhân nhận thức suy nghĩ của họ và đạt được sự rõ ràng về tinh thần.
✅
Luyện tập

"to cognize" nghĩa là gì?