to cognize
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
nhận thức, hiểu
Đừng chỉ tra "to cognize" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to understand or become aware of something through thinking or consciousness
Câu ví dụ
Meditation can help individuals cognize their thoughts and achieve mental clarity .
Thiền có thể giúp cá nhân nhận thức suy nghĩ của họ và đạt được sự rõ ràng về tinh thần.
Luyện tập
"to cognize" nghĩa là gì?