to sink in
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
dần hiểu ra, thấm dần
Đừng chỉ tra "to sink in" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to gradually understand a concept, often accompanied by an emotional response
Câu ví dụ
The emotional weight of the loss did n't immediately sink in for the grieving family .
Sức nặng tình cảm của sự mất mát không thấm ngay lập tức vào gia đình đang đau buồn.
Luyện tập
"to sink in" nghĩa là gì?