to sink in

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
dần hiểu ra, thấm dần
🎯
Đừng chỉ tra "to sink in" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to gradually understand a concept, often accompanied by an emotional response
✏️
Câu ví dụ
The emotional weight of the loss did n't immediately sink in for the grieving family .
Sức nặng tình cảm của sự mất mát không thấm ngay lập tức vào gia đình đang đau buồn.
✅
Luyện tập

"to sink in" nghĩa là gì?