to house
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
cung cấp chỗ ở, cho ở
Đừng chỉ tra "to house" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to provide accommodation for someone, typically by giving them a place to live
Câu ví dụ
During the winter months , the shelter opens its doors to house those seeking warmth and safety .
Trong những tháng mùa đông, nơi trú ẩn mở cửa để chứa chấp những người tìm kiếm sự ấm áp và an toàn.
Luyện tập
"to house" nghĩa là gì?