to narrow
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
thu hẹp, giới hạn
Đừng chỉ tra "to narrow" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to make something more limited or restricted in width
Câu ví dụ
In order to meet safety regulations , the company had to narrow the width of the staircases in the building .
Để đáp ứng các quy định an toàn, công ty đã phải thu hẹp chiều rộng của cầu thang trong tòa nhà.
Luyện tập
"to narrow" nghĩa là gì?