to narrow

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thu hẹp, giới hạn
🎯
Đừng chỉ tra "to narrow" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to make something more limited or restricted in width
✏️
Câu ví dụ
In order to meet safety regulations , the company had to narrow the width of the staircases in the building .
Để đáp ứng các quy định an toàn, công ty đã phải thu hẹp chiều rộng của cầu thang trong tòa nhà.
✅
Luyện tập

"to narrow" nghĩa là gì?