to deflate

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
giảm giá trị, giảm bớt
🎯
Đừng chỉ tra "to deflate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to reduce the value or amount of something
✏️
Câu ví dụ
The ongoing investigation was deflating the stock prices of the affected companies .
Cuộc điều tra đang diễn ra đang làm giảm giá cổ phiếu của các công ty bị ảnh hưởng.
✅
Luyện tập

"to deflate" nghĩa là gì?