to deflate
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
giảm giá trị, giảm bớt
Đừng chỉ tra "to deflate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to reduce the value or amount of something
Câu ví dụ
The ongoing investigation was deflating the stock prices of the affected companies .
Cuộc điều tra đang diễn ra đang làm giảm giá cổ phiếu của các công ty bị ảnh hưởng.
Luyện tập
"to deflate" nghĩa là gì?