to cut back
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
cắt giảm, giảm bớt
Đừng chỉ tra "to cut back" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to decrease something such as size or cost, to make it more efficient, economical, or manageable
Câu ví dụ
In an effort to control spending , the government had to cut back on non-essential expenditures .
Trong nỗ lực kiểm soát chi tiêu, chính phủ đã phải cắt giảm các khoản chi không cần thiết.
Luyện tập
"to cut back" nghĩa là gì?