to cut back

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
cắt giảm, giảm bớt
🎯
Đừng chỉ tra "to cut back" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to decrease something such as size or cost, to make it more efficient, economical, or manageable
✏️
Câu ví dụ
In an effort to control spending , the government had to cut back on non-essential expenditures .
Trong nỗ lực kiểm soát chi tiêu, chính phủ đã phải cắt giảm các khoản chi không cần thiết.
✅
Luyện tập

"to cut back" nghĩa là gì?