to constrict
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
thắt chặt, co lại
Definition (English)
to become less in size or width, creating a sensation of tightness
Câu ví dụ
His throat constricts as he tries to hold back tears.
Cổ họng anh thắt lại khi anh cố gắng kìm nước mắt.
Luyện tập
"to constrict" nghĩa là gì?