to degrade

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
làm suy giảm, phá hủy dần
🎯
Đừng chỉ tra "to degrade" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of human activities or natural forces) to gradually break down rocks, mountains, hills, etc.
✏️
Câu ví dụ
Mining operations have severely degraded the terrain .
Các hoạt động khai thác mỏ đã làm suy thoái nghiêm trọng địa hình.
✅
Luyện tập

"to degrade" nghĩa là gì?