to degrade
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
làm suy giảm, phá hủy dần
Đừng chỉ tra "to degrade" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of human activities or natural forces) to gradually break down rocks, mountains, hills, etc.
Câu ví dụ
Mining operations have severely degraded the terrain .
Các hoạt động khai thác mỏ đã làm suy thoái nghiêm trọng địa hình.
Luyện tập
"to degrade" nghĩa là gì?