to nail
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
đóng đinh, gắn chặt bằng đinh
Đừng chỉ tra "to nail" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to attach something securely by using small pointed metal pieces
Câu ví dụ
She decided to nail the signpost to the ground for better visibility .
Cô ấy quyết định đóng đinh tấm biển xuống đất để dễ nhìn thấy hơn.
Luyện tập
"to nail" nghĩa là gì?