to lace

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
buộc dây, thắt chặt
🎯
Đừng chỉ tra "to lace" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to fasten, secure, or tighten something, typically a shoe or garment, by threading and tying its laces
✏️
Câu ví dụ
He laced his skates securely before stepping onto the ice .
Anh ấy buộc giày trượt chặt chẽ trước khi bước lên băng.
✅
Luyện tập

"to lace" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Fastening