to hitch
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
giật mạnh, di chuyển nhanh
Đừng chỉ tra "to hitch" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to quickly and suddenly move something into a different position
Câu ví dụ
With a swift motion , he hitched the guitar onto his back and headed for the stage .
Với một động tác nhanh chóng, anh ta gắn cây đàn guitar lên lưng và tiến về phía sân khấu.
Luyện tập
"to hitch" nghĩa là gì?