to hitch

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
giật mạnh, di chuyển nhanh
🎯
Đừng chỉ tra "to hitch" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to quickly and suddenly move something into a different position
✏️
Câu ví dụ
With a swift motion , he hitched the guitar onto his back and headed for the stage .
Với một động tác nhanh chóng, anh ta gắn cây đàn guitar lên lưng và tiến về phía sân khấu.
✅
Luyện tập

"to hitch" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Causing Movement