to tack

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đóng đinh, gắn bằng những chiếc đinh nhỏ
🎯
Đừng chỉ tra "to tack" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to attach by using small pointed nails
✏️
Câu ví dụ
The gardener has tacked the protective netting for the garden .
Người làm vườn đã đóng đinh lưới bảo vệ cho khu vườn.
✅
Luyện tập

"to tack" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Fastening