to strap
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
buộc chặt, đeo
Đừng chỉ tra "to strap" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to securely tie or fasten using a long, narrow piece of material
Câu ví dụ
The diver will strap the oxygen tank securely before entering the water .
Thợ lặn sẽ buộc chặt bình oxy an toàn trước khi xuống nước.
Luyện tập
"to strap" nghĩa là gì?