to strap

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
buộc chặt, đeo
🎯
Đừng chỉ tra "to strap" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to securely tie or fasten using a long, narrow piece of material
✏️
Câu ví dụ
The diver will strap the oxygen tank securely before entering the water .
Thợ lặn sẽ buộc chặt bình oxy an toàn trước khi xuống nước.
✅
Luyện tập

"to strap" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Fastening