to lash
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
buộc chặt, trói
Đừng chỉ tra "to lash" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to tie or secure something using a rope, chain, etc.
Câu ví dụ
Before moving , they lashed the furniture securely to the truck bed .
Trước khi chuyển nhà, họ đã buộc chặt đồ đạc vào thùng xe tải.
Luyện tập
"to lash" nghĩa là gì?