to knock out
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
hạ gục, làm bất tỉnh
Đừng chỉ tra "to knock out" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to make someone or something unconscious
Câu ví dụ
The fumes from the chemical spill knocked out the workers in the lab.
Khói từ sự cố tràn hóa chất đã làm bất tỉnh các công nhân trong phòng thí nghiệm.
Luyện tập
"to knock out" nghĩa là gì?