to maim
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
làm tàn phế, làm tật nguyền
Đừng chỉ tra "to maim" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to cause serious and often permanent injury to a person, typically by disabling a part of their body
Câu ví dụ
Landmines in conflict zones pose a significant threat , capable of maiming unsuspecting civilians .
Mìn trong các vùng xung đột gây ra mối đe dọa đáng kể, có khả năng làm tàn tật những thường dân không nghi ngờ.
Luyện tập
"to maim" nghĩa là gì?