to set on
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
tấn công, xông vào
Đừng chỉ tra "to set on" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to attack someone aggressively, either physically or verbally
Câu ví dụ
The gang set the unsuspecting victim upon in the alley.
Băng nhóm đã tấn công nạn nhân không đề phòng trong ngõ hẻm.
Luyện tập
"to set on" nghĩa là gì?