to inflict
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
gây ra, áp đặt
Đừng chỉ tra "to inflict" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to cause or impose something unpleasant, harmful, or unwelcome upon someone or something
Câu ví dụ
The war inflicted lasting trauma on the survivors .
Cuộc chiến đã gây ra chấn thương lâu dài cho những người sống sót.
Luyện tập
"to inflict" nghĩa là gì?