to inflict

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
gây ra, áp đặt
🎯
Đừng chỉ tra "to inflict" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to cause or impose something unpleasant, harmful, or unwelcome upon someone or something
✏️
Câu ví dụ
The war inflicted lasting trauma on the survivors .
Cuộc chiến đã gây ra chấn thương lâu dài cho những người sống sót.
✅
Luyện tập

"to inflict" nghĩa là gì?