to scathe
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
gây tổn hại, làm tổn thương
Definition (English)
to harm or injure someone or something
Câu ví dụ
The intense criticism has scathed her self-esteem .
Những lời chỉ trích gay gắt đã làm tổn thương lòng tự trọng của cô ấy.
Luyện tập
"to scathe" nghĩa là gì?