to rack
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
kéo căng, tra tấn trên giá kéo
Đừng chỉ tra "to rack" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to torture using a device designed to stretch or elongate the body, causing extreme pain
Câu ví dụ
The captors threatened to rack the captive unless they revealed their secrets .
Những kẻ bắt giữ đe dọa sẽ tra tấn bằng giá kéo tù nhân trừ khi họ tiết lộ bí mật của mình.
Luyện tập
"to rack" nghĩa là gì?