to let out
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
thốt ra, bật ra
Đừng chỉ tra "to let out" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to make a sudden, uncontrolled vocal sound as a reaction to an emotion
Câu ví dụ
The startled deer let a sharp snort out and bounded away, startled by the sudden presence of humans.
Con hươu hoảng sợ thốt ra một tiếng khịt mũi sắc nhọn và bỏ chạy, hoảng hốt vì sự xuất hiện đột ngột của con người.
Luyện tập
"to let out" nghĩa là gì?