to mumble

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
lẩm bẩm, nói lí nhí
🎯
Đừng chỉ tra "to mumble" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to speak in a low or unclear voice, often so that the words are difficult to understand
✏️
Câu ví dụ
The child would mumble bedtime stories to their stuffed animals before falling asleep .
Đứa trẻ lẩm bẩm những câu chuyện trước khi ngủ với những con thú nhồi bông của mình trước khi ngủ.
✅
Luyện tập

"to mumble" nghĩa là gì?