to muckrake

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
vạch trần, làm báo điều tra
🎯
Đừng chỉ tra "to muckrake" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to uncover and share information about any wrongdoing, corruption, etc. involving an important or famous person or business
✏️
Câu ví dụ
The documentary aimed to muckrake by revealing environmental violations committed by a prominent industry figure .
Bộ phim tài liệu nhằm vạch trần bằng cách tiết lộ các vi phạm môi trường do một nhân vật nổi bật trong ngành công nghiệp gây ra.
✅
Luyện tập

"to muckrake" nghĩa là gì?