to overstate
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
phóng đại, cường điệu
Đừng chỉ tra "to overstate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to describe something in a way that makes it seem more important or extreme than it really is
Câu ví dụ
In scientific reports , researchers are careful not to overstate the significance of their findings .
Trong các báo cáo khoa học, các nhà nghiên cứu cẩn thận không phóng đại tầm quan trọng của những phát hiện của họ.
Luyện tập
"to overstate" nghĩa là gì?