to recoup

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bồi thường, hoàn lại
🎯
Đừng chỉ tra "to recoup" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to repay someone, typically for losses or expenses they have suffered
✏️
Câu ví dụ
The airline will recoup passengers for the inconvenience caused by flight cancellations .
Hãng hàng không sẽ bồi thường cho hành khách vì những bất tiện gây ra bởi việc hủy chuyến.
✅
Luyện tập

"to recoup" nghĩa là gì?