to recoup
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
bồi thường, hoàn lại
Đừng chỉ tra "to recoup" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to repay someone, typically for losses or expenses they have suffered
Câu ví dụ
The airline will recoup passengers for the inconvenience caused by flight cancellations .
Hãng hàng không sẽ bồi thường cho hành khách vì những bất tiện gây ra bởi việc hủy chuyến.
Luyện tập
"to recoup" nghĩa là gì?