to loan

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
cho vay, cấp một khoản vay
🎯
Đừng chỉ tra "to loan" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to give someone something, such as an amount of money, with the understanding that it will be returned
✏️
Câu ví dụ
He decided to loan his friend the needed tools for the home improvement project .
Anh ấy quyết định cho mượn bạn mình những công cụ cần thiết cho dự án cải thiện nhà cửa.
✅
Luyện tập

"to loan" nghĩa là gì?