to loan
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
cho vay, cấp một khoản vay
Đừng chỉ tra "to loan" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to give someone something, such as an amount of money, with the understanding that it will be returned
Câu ví dụ
He decided to loan his friend the needed tools for the home improvement project .
Anh ấy quyết định cho mượn bạn mình những công cụ cần thiết cho dự án cải thiện nhà cửa.
Luyện tập
"to loan" nghĩa là gì?