to recompense
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
bồi thường, đền đáp
Đừng chỉ tra "to recompense" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to repay someone for their efforts, losses, services, etc.
Câu ví dụ
The hotel manager promised to recompense guests for the noise disturbance during their stay .
Quản lý khách sạn hứa sẽ bồi thường cho khách vì sự phiền toái do tiếng ồn trong thời gian lưu trú của họ.
Luyện tập
"to recompense" nghĩa là gì?