to recompense

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bồi thường, đền đáp
🎯
Đừng chỉ tra "to recompense" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to repay someone for their efforts, losses, services, etc.
✏️
Câu ví dụ
The hotel manager promised to recompense guests for the noise disturbance during their stay .
Quản lý khách sạn hứa sẽ bồi thường cho khách vì sự phiền toái do tiếng ồn trong thời gian lưu trú của họ.
✅
Luyện tập

"to recompense" nghĩa là gì?