to decontaminate
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
khử trùng, làm sạch
Đừng chỉ tra "to decontaminate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to remove or neutralize harmful substances from something
Câu ví dụ
After a flood , professionals decontaminate homes to prevent mold growth .
Sau một trận lũ, các chuyên gia khử trùng nhà cửa để ngăn chặn sự phát triển của nấm mốc.
Luyện tập
"to decontaminate" nghĩa là gì?