to decontaminate

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
khử trùng, làm sạch
🎯
Đừng chỉ tra "to decontaminate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to remove or neutralize harmful substances from something
✏️
Câu ví dụ
After a flood , professionals decontaminate homes to prevent mold growth .
Sau một trận lũ, các chuyên gia khử trùng nhà cửa để ngăn chặn sự phát triển của nấm mốc.
✅
Luyện tập

"to decontaminate" nghĩa là gì?