to sanitize

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
khử trùng, làm sạch
🎯
Đừng chỉ tra "to sanitize" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to clean something thoroughly to reduce or eliminate germs, bacteria, or other harmful microorganisms
✏️
Câu ví dụ
The grocery store employee is sanitizing shopping carts for the next customers .
Nhân viên cửa hàng tạp hóa đang khử trùng xe đẩy hàng cho những khách hàng tiếp theo.
✅
Luyện tập

"to sanitize" nghĩa là gì?