to sanitize
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
khử trùng, làm sạch
Đừng chỉ tra "to sanitize" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to clean something thoroughly to reduce or eliminate germs, bacteria, or other harmful microorganisms
Câu ví dụ
The grocery store employee is sanitizing shopping carts for the next customers .
Nhân viên cửa hàng tạp hóa đang khử trùng xe đẩy hàng cho những khách hàng tiếp theo.
Luyện tập
"to sanitize" nghĩa là gì?