to duck
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
tránh, cúi đầu nhanh
Đừng chỉ tra "to duck" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to lower the head or body quickly as a gesture of avoidance or to avoid being hit
Câu ví dụ
The comedian pretended to throw an imaginary object into the audience, making everyone duck in surprise.
Diễn viên hài giả vờ ném một vật tưởng tượng vào khán giả, khiến mọi người cúi xuống vì bất ngờ.
Luyện tập
"to duck" nghĩa là gì?