to duck

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tránh, cúi đầu nhanh
🎯
Đừng chỉ tra "to duck" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to lower the head or body quickly as a gesture of avoidance or to avoid being hit
✏️
Câu ví dụ
The comedian pretended to throw an imaginary object into the audience, making everyone duck in surprise.
Diễn viên hài giả vờ ném một vật tưởng tượng vào khán giả, khiến mọi người cúi xuống vì bất ngờ.
✅
Luyện tập

"to duck" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Changes in Body Posture