to clamp

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
kẹp chặt, cố định
🎯
Đừng chỉ tra "to clamp" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to fasten something securely using a mechanical device designed for holding objects together
✏️
Câu ví dụ
The chef clamped the cutting board to the counter for safe chopping .
Đầu bếp đã kẹp chặt tấm thớt vào quầy để cắt một cách an toàn.
✅
Luyện tập

"to clamp" nghĩa là gì?