to peg
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
cố định, buộc chặt bằng chốt gỗ
Đừng chỉ tra "to peg" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to secure by using a small, pointed wooden device
Câu ví dụ
The artist pegged the fabric to the frame to keep it taut while painting .
Nghệ sĩ đã cố định vải vào khung để giữ nó căng trong khi vẽ.
Luyện tập
"to peg" nghĩa là gì?