to sew

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
may, kết nối
🎯
Đừng chỉ tra "to sew" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to join two or more pieces of fabric or other materials together, often by using a needle and thread
✏️
Câu ví dụ
Grandma loved to sew patches on her grandchildren 's backpacks to personalize them .
Bà thích khâu miếng vá lên ba lô của các cháu để cá nhân hóa chúng.
✅
Luyện tập

"to sew" nghĩa là gì?