to sew
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
may, kết nối
Đừng chỉ tra "to sew" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to join two or more pieces of fabric or other materials together, often by using a needle and thread
Câu ví dụ
Grandma loved to sew patches on her grandchildren 's backpacks to personalize them .
Bà thích khâu miếng vá lên ba lô của các cháu để cá nhân hóa chúng.
Luyện tập
"to sew" nghĩa là gì?