to do up

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
cài, kéo khóa
🎯
Đừng chỉ tra "to do up" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to fasten, button, zip, or otherwise secure something, often related to clothing or accessories
✏️
Câu ví dụ
The actor quickly needed to do up the cufflinks on his shirt before going on stage .
Diễn viên nhanh chóng cần phải cài khuy măng sét trên áo sơ mi của mình trước khi lên sân khấu.
✅
Luyện tập

"to do up" nghĩa là gì?