to hype
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
quảng bá nhiệt tình, làm quảng cáo phóng đại
Đừng chỉ tra "to hype" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to enthusiastically promote something, often with exaggeration, to create excitement and interest
Câu ví dụ
The fashion industry strategically uses runway shows to hype upcoming trends .
Ngành công nghiệp thời trang sử dụng chiến lược các buổi trình diễn thời trang để quảng bá các xu hướng sắp tới.
Luyện tập
"to hype" nghĩa là gì?