to hype

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
quảng bá nhiệt tình, làm quảng cáo phóng đại
🎯
Đừng chỉ tra "to hype" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to enthusiastically promote something, often with exaggeration, to create excitement and interest
✏️
Câu ví dụ
The fashion industry strategically uses runway shows to hype upcoming trends .
Ngành công nghiệp thời trang sử dụng chiến lược các buổi trình diễn thời trang để quảng bá các xu hướng sắp tới.
✅
Luyện tập

"to hype" nghĩa là gì?