to root for

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
cổ vũ, ủng hộ
🎯
Đừng chỉ tra "to root for" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to support someone or a team or hope that they will succeed
✏️
Câu ví dụ
The fans will root for the athlete , no matter the outcome of the race .
Người hâm mộ sẽ cổ vũ cho vận động viên, bất kể kết quả cuộc đua.
✅
Luyện tập

"to root for" nghĩa là gì?