to root for
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
cổ vũ, ủng hộ
Đừng chỉ tra "to root for" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to support someone or a team or hope that they will succeed
Câu ví dụ
The fans will root for the athlete , no matter the outcome of the race .
Người hâm mộ sẽ cổ vũ cho vận động viên, bất kể kết quả cuộc đua.
Luyện tập
"to root for" nghĩa là gì?