to incite
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
kích động, xúi giục
Đừng chỉ tra "to incite" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to encourage or provoke someone to take action
Câu ví dụ
The rally incited the crowd to stand up for their rights .
Cuộc mít tinh đã kích động đám đông đứng lên đòi quyền lợi của họ.
Luyện tập
"to incite" nghĩa là gì?