to embolden
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
khuyến khích, truyền can đảm
Đừng chỉ tra "to embolden" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to give someone courage or confidence, inspiring them to take bold actions or face challenges with determination
Câu ví dụ
The continuous encouragement has successfully emboldened individuals to take on new challenges .
Sự khuyến khích liên tục đã thành công khích lệ các cá nhân đảm nhận những thách thức mới.
Luyện tập
"to embolden" nghĩa là gì?