to second

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ủng hộ, thứ hai
🎯
Đừng chỉ tra "to second" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to officially endorse a proposal or nomination during a formal discussion
✏️
Câu ví dụ
The motion has been seconded twice already .
Đề nghị đã được ủng hộ hai lần rồi.
✅
Luyện tập

"to second" nghĩa là gì?