to second
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
ủng hộ, thứ hai
Đừng chỉ tra "to second" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to officially endorse a proposal or nomination during a formal discussion
Câu ví dụ
The motion has been seconded twice already .
Đề nghị đã được ủng hộ hai lần rồi.
Luyện tập
"to second" nghĩa là gì?