to inspirit
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
khích lệ, truyền cảm hứng
Đừng chỉ tra "to inspirit" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to fill someone with courage, enthusiasm, or a sense of inspiration
Câu ví dụ
Last week , they inspirited each other during a challenging project .
Tuần trước, họ đã cổ vũ lẫn nhau trong một dự án đầy thách thức.
Luyện tập
"to inspirit" nghĩa là gì?