to inspirit

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
khích lệ, truyền cảm hứng
🎯
Đừng chỉ tra "to inspirit" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to fill someone with courage, enthusiasm, or a sense of inspiration
✏️
Câu ví dụ
Last week , they inspirited each other during a challenging project .
Tuần trước, họ đã cổ vũ lẫn nhau trong một dự án đầy thách thức.
✅
Luyện tập

"to inspirit" nghĩa là gì?