to gross
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
kiếm được, thu được
Đừng chỉ tra "to gross" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to earn total income before subtracting expenses or taxes
Câu ví dụ
The business grossed higher sales during the holiday season .
Doanh nghiệp thu được doanh số bán hàng cao hơn trong mùa lễ.
Luyện tập
"to gross" nghĩa là gì?