to gross

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
kiếm được, thu được
🎯
Đừng chỉ tra "to gross" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to earn total income before subtracting expenses or taxes
✏️
Câu ví dụ
The business grossed higher sales during the holiday season .
Doanh nghiệp thu được doanh số bán hàng cao hơn trong mùa lễ.
✅
Luyện tập

"to gross" nghĩa là gì?