to outsource

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thuê ngoài, gia công
🎯
Đừng chỉ tra "to outsource" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to get goods or services from an external supplier or assign specific tasks to an outside entity rather than handling them internally
✏️
Câu ví dụ
Last year , the company outsourced logistics to improve supply chain management .
Năm ngoái, công ty đã thuê ngoài hậu cần để cải thiện quản lý chuỗi cung ứng.
✅
Luyện tập

"to outsource" nghĩa là gì?