to outsource
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
thuê ngoài, gia công
Đừng chỉ tra "to outsource" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to get goods or services from an external supplier or assign specific tasks to an outside entity rather than handling them internally
Câu ví dụ
Last year , the company outsourced logistics to improve supply chain management .
Năm ngoái, công ty đã thuê ngoài hậu cần để cải thiện quản lý chuỗi cung ứng.
Luyện tập
"to outsource" nghĩa là gì?