to sell off

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thanh lý, bán
🎯
Đừng chỉ tra "to sell off" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to sell ownership of all or part of an industry or company by selling its assets
✏️
Câu ví dụ
After a series of losses , they had to sell off their company 's assets to stay afloat .
Sau một loạt thua lỗ, họ đã phải bán tài sản của công ty để tồn tại.
✅
Luyện tập

"to sell off" nghĩa là gì?