to sell off
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
thanh lý, bán
Đừng chỉ tra "to sell off" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to sell ownership of all or part of an industry or company by selling its assets
Câu ví dụ
After a series of losses , they had to sell off their company 's assets to stay afloat .
Sau một loạt thua lỗ, họ đã phải bán tài sản của công ty để tồn tại.
Luyện tập
"to sell off" nghĩa là gì?