to resell

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bán lại, tái bán
🎯
Đừng chỉ tra "to resell" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to sell something one has previously purchased
✏️
Câu ví dụ
Last month, the retailer resold returned merchandise during a clearance sale.
Tháng trước, nhà bán lẻ đã bán lại hàng hóa được trả lại trong một đợt thanh lý.
✅
Luyện tập

"to resell" nghĩa là gì?