to resell
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
bán lại, tái bán
Đừng chỉ tra "to resell" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to sell something one has previously purchased
Câu ví dụ
Last month, the retailer resold returned merchandise during a clearance sale.
Tháng trước, nhà bán lẻ đã bán lại hàng hóa được trả lại trong một đợt thanh lý.
Luyện tập
"to resell" nghĩa là gì?