to peddle
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
bán rong, đi bán dạo
Đừng chỉ tra "to peddle" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to sell goods, typically by traveling from place to place or going door-to-door
Câu ví dụ
The artist is currently peddling handmade jewelry at the local craft fair .
Nghệ sĩ hiện đang bán đồ trang sức thủ công tại hội chợ thủ công địa phương.
Luyện tập
"to peddle" nghĩa là gì?