to peddle

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bán rong, đi bán dạo
🎯
Đừng chỉ tra "to peddle" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to sell goods, typically by traveling from place to place or going door-to-door
✏️
Câu ví dụ
The artist is currently peddling handmade jewelry at the local craft fair .
Nghệ sĩ hiện đang bán đồ trang sức thủ công tại hội chợ thủ công địa phương.
✅
Luyện tập

"to peddle" nghĩa là gì?