to disintegrate

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tan rã, phân hủy
🎯
Đừng chỉ tra "to disintegrate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to break or lose structure and unity over time
✏️
Câu ví dụ
The neglected relationship began to disintegrate as communication broke down .
Mối quan hệ bị bỏ bê bắt đầu tan rã khi giao tiếp bị phá vỡ.
✅
Luyện tập

"to disintegrate" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Breaking and Tearing