to disintegrate
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
tan rã, phân hủy
Đừng chỉ tra "to disintegrate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to break or lose structure and unity over time
Câu ví dụ
The neglected relationship began to disintegrate as communication broke down .
Mối quan hệ bị bỏ bê bắt đầu tan rã khi giao tiếp bị phá vỡ.
Luyện tập
"to disintegrate" nghĩa là gì?